soul patch
Định nghĩa
Danh từ: Một mảng râu nhỏ mọc ngay dưới môi dưới và phía trên cằm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nuôi một mảng râu nhỏ dưới môi để trông sành điệu hơn.)
- (Mảng râu nhỏ dưới môi thường gắn liền với các nhạc sĩ nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sport a soul patch": để hoặc nuôi một mảng râu nhỏ dưới môi.
- Many actors sport a soul patch for a rugged look. (Nhiều diễn viên nuôi một mảng râu nhỏ dưới môi để có vẻ ngoài phong trần.)
"soul patch as a fashion statement": mảng râu nhỏ dưới môi như một tuyên bố thời trang.
- In the 1950s, the soul patch became a fashion statement among beatniks. (Vào những năm 1950, mảng râu nhỏ dưới môi trở thành một tuyên bố thời trang trong giới beatnik.)
Biến thể và từ gần giống
Goatee (n): râu dê (mảng râu mọc ở cằm, có thể bao gồm cả soul patch).
- He prefers a full goatee over a simple soul patch. (Anh ấy thích râu dê đầy đủ hơn là chỉ một mảng râu nhỏ dưới môi.)
Mustache (n): ria mép.
- A soul patch is different from a mustache because it is located under the lip. (Mảng râu nhỏ dưới môi khác với ria mép vì nó nằm dưới môi.)
Từ đồng nghĩa
- Jazz dot: chấm râu jazz (tên gọi khác, thường dùng trong văn hóa nhạc jazz).
- The jazz dot is another name for a soul patch. (Chấm râu jazz là một tên gọi khác của mảng râu nhỏ dưới môi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow out: nuôi dài (râu, tóc).
- He decided to grow out his soul patch for the summer. (Anh ấy quyết định nuôi dài mảng râu nhỏ dưới môi cho mùa hè.)
Shave off: cạo bỏ.
- She asked him to shave off his soul patch for the wedding. (Cô ấy yêu cầu anh ấy cạo bỏ mảng râu nhỏ dưới môi cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Not a hair out of place: không một sợi tóc nào lệch lạc (ám chỉ sự chỉn chu, gọn gàng, có thể dùng để nói về soul patch được chăm chút).
- His soul patch was perfectly trimmed, not a hair out of place. (Mảng râu nhỏ dưới môi của anh ấy được tỉa hoàn hảo, không một sợi nào lệch lạc.)